【件名(タイトル)例】 【取引優先/Ưu tiên giao dịch nhanh】[メーカー・車種(例:Bridgestone 26 inch)][状態(例:Chạy tốt / Có giỏ)] 【本文】 ご覧いただきありがとうございます。[メーカー・車種名]の出品です。 Cảm ơn bạn đã xem. Tôi cần bán xe đạp [Tên hãng/Dòng xe]. 引き渡し後すぐに乗っていただける状態ですが、中古品のため内容をご確認のうえ、ノークレーム・ノーリターンでお願いいたします。 Xe có thể đi ngay sau khi nhận, tuy nhiên vì là xe cũ (2nd) nên vui lòng kiểm tra kỹ thông tin bên dưới. Xe mua rồi không đổi trả (No claim, No return). ■ 車両情報 / Thông tin xe メーカー・車種 / Hãng xe & Model: [例:Bridgestone] サイズ / Kích thước: [例:26インチ / 26 inch] カラー / Màu sắc: [例:シルバー / Bạc] 変速 / Bộ số: [例:3段変速 / 3 tốc độ / 変速なし(Không số)] ライト / Đèn: [例:オートライト(良好) / Đèn tự động (hoạt động tốt)] ブレーキ / Phanh: [例:前後ともに良好 / Phanh trước và sau hoạt động tốt] ■ 商品の状態 / Tình trạng xe 保管状況 / Nơi bảo quản: [例:屋根付き駐輪場 / Để trong mái che] 走行状態 / Tình trạng chạy: [例:問題なく快適に走れます / Chạy tốt, không có vấn đề gì] 外観 / Ngoại hình: [例:多少のサビやキズあり / Có chút rỉ sét và trầy xước theo thời gian] タイヤ / Lốp xe: [例:前後ともに溝あり / Lốp trước và sau còn tốt] ■ 防犯登録・書類 / Đăng ký xe & Giấy tờ 防犯登録 / Đăng ký xe: [抹消手続き済み / Đã hủy đăng ký chính chủ] 譲渡証明書 / Giấy chuyển nhượng: [引き渡し時に作成してお渡しします / Sẽ đưa giấy chuyển nhượng khi giao xe] ※受取後、ご自身で自転車店にて防犯登録をお願いします。 ※Sau khi nhận xe, vui lòng mang giấy này ra cửa hàng xe đạp để đăng ký lại tên bạn. ■ お引き渡しについて / Tình trạng giao nhận 受渡方法 / Phương thức: 直接手渡しのみ(配送不可) / Chỉ giao trực tiếp (Không gửi hàng) 受渡場所 / Địa điểm: [例:〇〇駅周辺 / Gần ga 〇〇] 受渡日時 / Thời gian: [例:土日祝(時間相談) / Cuối tuần hoặc ngày lễ (Thỏa thuận thời gian)] ■ 注意事項 / Lưu ý ノークレーム・ノーリターン(3N)でお願いいたします。 Vui lòng không đổi trả sau khi đã mua xe. メッセージ連絡がスムーズで、早めにお取引できる方を優先します。 Ưu tiên người nhắn tin nhanh và có thể giao dịch sớm. 現地で現物確認後、現金にてお支払いをお願いします。 Thanh toán bằng tiền mặt trực tiếp khi nhận xe và kiểm tra xe. ご質問があればお気軽にご連絡ください。よろしくお願いいたします。 Nếu có thắc mắc gì, xin vui lòng liên hệ. Cảm ơn bạn!
amid 東京 中古あげます・譲りますを見ている人は、こちらの記事も見ています。